Chiêm Tinh Thất Chính Tứ Dư Cổ Truyền | GreenAnt

An sao bản đồ thiên bàn Thất Chính Tứ Dư, 28 Thập Nhị Tú, Thập Nhị Cung Độ và quỹ đạo các vì tinh tú theo lịch thiên văn thời thực.

Green Ant Việt Nam — Tổng thầu kiến trúc & ứng dụng phong thủy, mệnh lý

Trụ sở Hà Nội: 47 Nguyễn Tuân - Thanh Xuân | Hotline: 0922.79.8666 | Email: greenantvietnam@gmail.com

THẤT CHÍNH TỨ DƯ Chiêm Tinh Cổ Điển — Green Ant Việt Nam

Thiên văn học 7 chính tinh, 4 dư tinh và 28 chòm sao thiên bàn.

Tính tọa độ tinh tú thực tế trên bầu trời theo giờ sinh.

12 cung thiên bàn Thất Chính Tứ Dư

Tuất – Bạch Dương
Cung chủ: Hỏa Tinh Ngũ hành: Hỏa Cung độ 0° – 30°.
Dậu – Kim Ngưu
Cung chủ: Kim Tinh Ngũ hành: Kim Cung độ 30° – 60°.
Thân – Song Tử
Cung chủ: Thủy Tinh Ngũ hành: Thủy Cung độ 60° – 90°.
Mùi – Cự Giải
Cung chủ: Thái Âm Ngũ hành: Thủy Cung độ 90° – 120°.
Ngọ – Sư Tử
Cung chủ: Thái Dương Ngũ hành: Hỏa Cung độ 120° – 150°.
Tỵ – Xử Nữ
Cung chủ: Thủy Tinh Ngũ hành: Thủy Cung độ 150° – 180°.
Thìn – Thiên Bình
Cung chủ: Kim Tinh Ngũ hành: Kim Cung độ 180° – 210°.
Mão – Thiên Yết
Cung chủ: Hỏa Tinh Ngũ hành: Hỏa Cung độ 210° – 240°.
Dần – Nhân Mã
Cung chủ: Mộc Tinh Ngũ hành: Mộc Cung độ 240° – 270°.
Sửu – Ma Kết
Cung chủ: Thổ Tinh Ngũ hành: Thổ Cung độ 270° – 300°.
Tý – Bảo Bình
Cung chủ: Thổ Tinh Ngũ hành: Thổ Cung độ 300° – 330°.
Hợi – Song Ngư
Cung chủ: Mộc Tinh Ngũ hành: Mộc Cung độ 330° – 360°.

Cách cục Nhật Nguyệt & Ngũ Tinh

1. Hợp bích liên châu (合璧聯珠) – Đại Cát
Thái dương và Thái âm cùng chung một cung (đồng cung); đồng thời 5 sao Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ nằm ở các cung Địa chi liền kề nối tiếp nhau. «Thất Chính Tứ Dư»: Nhật Nguyệt hợp bích, ngũ tinh liên châu, quốc thái dân an, đế vương kỳ tài. Tượng đại quý, biểu thị sự vinh hoa tột bậc.
2. Nhật nguyệt hợp bích (日月合璧) – Cát
Thái dương và Thái âm nằm cùng trong 1 cung Địa chi. «Thất Chính Tứ Dư»: Âm Dương đồng sở, nhật nguyệt tịnh minh, phúc lộc song toàn. Có quý khí, vinh hoa phú quý.
3. Ngũ tinh liên châu (五星聯珠) – Cát
5 hành tinh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ nằm liên tiếp nhau ở 5 cung liền kề, không bị đứt quãng. «Thất Chính Tứ Dư»: Ngũ tinh liên châu, ngũ khí tương sinh, văn vũ kiêm toàn. Có danh vọng, chức vị cao, danh vị hiển hách.
6. Ngũ tinh triều đẩu (五星朝斗) – Cát
5 hành tinh cùng hướng về (chiếu hoặc hội tụ) tại chòm sao Đẩu (cung Sửu) hoặc cung Song Ngư (cung Hợi). «Thất Chính Tứ Dư»: Ngũ tinh tề tụ triều đẩu, vạn bang lai triều, đại quý cách bậc nhất. Chủ về đường quan vận hanh thông thuận lợi, có thể làm khanh tướng.
8. Thu hỏa lộng bóng (秋火弄影) – Cát
Người sinh vào mùa thu, có sao Hỏa và sao Âm (Thái âm) đồng cung hoặc chiếu đối diện nhau. «Thất Chính Tứ Dư»: Thu sinh ngộ Hỏa Nguyệt tề huy, nắm giữ trọng quyền, quý hiển vô song. Chủ về quyền cao chức trọng, quý hiển.
10. Âm dương lại tụ (陰陽賴聚) – Cát
Thái dương và Thái âm đồng cung, hoặc một sao đóng ở cung Dần, một sao đóng ở cung Thân. «Thất Chính Tứ Dư»: Dần Thân nhật nguyệt triều củng, hoặc đồng cung tụ hội, phúc thọ tăng vinh. Chủ về sự nghiệp phát đạt, hay được tương trợ.
26. Âm dương giao phu (陰陽交敷) – Bất định
Sao Dương (Thái dương) đóng ở cung Âm, sao Âm (Thái âm) đóng ở cung Dương. «Thất Chính Tứ Dư»: Dương cư âm vị, âm nhập dương cung, tương giao tương tế, phân biệt tổ hợp. Cần phải phân biệt rõ tổ hợp trên tinh bàn để luận cát hung.
31. Tinh thần câu túc (星辰俱足) – Cát
Tất cả các sao (Mặt trời, Mặt trăng, Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) đều nằm ở các cung miếu vượng, sinh trợ lẫn nhau, không có sao nào bị hãm hoặc khắc. «Thất Chính Tứ Dư»: Thất chính tề minh, miếu vượng vô khuyết, phúc đức diên niên. Được hưởng nhiều phúc đức.

Cách cục Cung Mệnh & Sao Đặc Thù

4. Đẩu ngưu tụ khí (斗牛聚氣) – Cát
Cung Mệnh nằm ở cung Sửu (nơi có chòm Đẩu, Ngưu), đồng thời có sao Tử khí và Nguyệt bột hội tụ tại đây. «Thất Chính Tứ Dư»: Mệnh tọa Đẩu Ngưu, Tử Khí Bột tinh lai triều, phúc hải vô biên. Bậc nhân tài chi khí cao, quan vận rất tốt.
5. Văn chương tề phu (文章齊敷) – Cát
Cung Mệnh, Thái dương và Thái âm cùng nằm ở các cung thuộc Mộc, Kim, Thủy; hoặc Mệnh đóng ở cung Hợi, sao Mộc đóng ở cung Tuất. «Thất Chính Tứ Dư»: Mệnh dữ Nhật Nguyệt câu nhập Mộc Kim Thủy cung, bút hạ thiên hoa, văn chương cái thế. Chủ về người có nhiều tài hoa.
11. Chúng tinh củng Bắc (眾星拱北) – Cát
Cung Mệnh đóng ở phương Bắc (Hợi, Tý, Sửu), đồng thời Mặt trời, Mặt trăng và 5 hành tinh cũng hội tụ hết ở phương Bắc. «Thất Chính Tứ Dư»: Mệnh cư Bắc phương, quần tinh triều củng, như Bắc Thần cư sở. Chủ về người có mệnh quyền quý.
13. Trương canh mệnh nhược (長庚命弱) – Bình
Cung Mệnh ở Thân, sao Thủy cũng ở Thân, có thêm sao Kim xuất hiện ở cung Mệnh. «Thất Chính Tứ Dư»: Thân cung Mệnh Thủy Kim đồng độ, đa tài đa nghệ, vinh thối tương kiêm. Người có nhiều tài hoa, nhưng đang lúc vinh hiển thì lại thoái lui.
15. Nhất xuất phu táng (日出扶桑) – Cát
Cung Mệnh ở cung Mão, Thái dương ở Mão, Thái âm cũng ở Mão. «Thất Chính Tứ Dư»: Mão vi Phù Tang chi địa, Nhật Nguyệt đồng lâm, phúc thọ song toàn. Chủ về người có mệnh phú quý.
16. Cơ tinh hảo phong (箕星好風) – Bình
Thái dương ở cung Tuất, sao Mộc ở cung Dần. «Thất Chính Tứ Dư»: Cơ tinh hảo phong, thanh danh ngoại truyền, vận thế ba đào. Có danh tiếng tốt nhưng vận thế không được như ý muốn.
17. Tát tinh hảo võ (畢星好武) – Cát hung đan xen
Cung Mệnh ở cung Dậu, sinh vào tháng 7 hoặc tháng 8, và sao Thủy cũng đóng ở cung Dậu. «Thất Chính Tứ Dư»: Tất tinh hảo vũ, lúc thịnh lúc suy, biến hóa khôn lường. Lúc thì rất cát lợi, lúc thì lại hung hiểm.
20. Tả hữu hoàn cung (左右環宮) – Đại Cát
Cung Mệnh đóng ở cung Tý, có Thái âm ở Sửu và Thái dương ở Hợi (Nhật Nguyệt giáp hai bên Mệnh). «Thất Chính Tứ Dư»: Tý Mệnh đắc Nhật Nguyệt giáp củng, hiếm gặp khó cầu, cực phẩm hiển quý. Đây là cách cục khó gặp, chủ về vận mệnh rất hiển quý.
24. Hổ cứ long bàn (虎踞龍盤) – Đại Cát
Cung Mệnh nằm vững chãi ở cung Dần (Long) hoặc các cung Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi). «Thất Chính Tứ Dư»: Mệnh tọa Dần vị cập Tứ Mộ khố địa, căn cơ thâm hậu, vững như bàn thạch. Rất cát lợi, vững chãi.
27. Ngao đầu độc bộ (鰲頭獨步) – Cát
Sinh vào mùa xuân, Cung Mệnh ở Dần hoặc Mão, gặp sao Mộc. «Thất Chính Tứ Dư»: Xuân Mộc đắc thời, Mệnh lâm Dần Mão kiến Mộc, độc chiếm ngao đầu. Tượng trưng cho sự đỗ đạt cao trong thi cử hoặc thăng tiến.
28. Tứ hành phu chính (四行輔政) – Bình
Bốn tinh diệu hoặc Tứ Dư (La, Kế, Bột, Khí) nằm ở các vị trí chính cung (Tý, Ngọ, Mão, Dậu) hoặc phò tá Mệnh Thân. «Thất Chính Tứ Dư»: Tứ dư phu chính, tiên nan hậu dịch, hậu vận cát xương. Ban đầu gặp nhiều khó khăn, nhưng cát lợi về sau.
29. Tam đài phu đẩu (三台輔斗) – Cát
Sao Bắc Đẩu đóng ở cung Sửu, Cung Mệnh cũng đóng ở cung Sửu và gặp sao Tam đài. «Thất Chính Tứ Dư»: Mệnh tọa Sửu cung triều Đẩu xá kiến Tam Đài, vị đăng tam công. Vận mệnh có thể thăng tiến lên đến chức tam công (quan lớn).
30. Tử vi tứ phu (紫微四輔) – Cát
Cung Mệnh đóng ở cung Tý hoặc cung Ngọ, có sao Tử vi chiếu mệnh. «Thất Chính Tứ Dư»: Tý Ngọ tọa Mệnh kiến Tử Vi triều củng, tài kiêm tể tướng. Có khả năng thăng đến chức tể tướng.

Cách cục Thái Âm & Tứ Dư

7. Bột vu Đông Tỉnh (孛于東井) – Cát
Nguyệt bột đóng ở chòm sao Tỉnh (nằm ở cung Mùi). «Thất Chính Tứ Dư»: Bột vu Đông Tỉnh, chấp chưởng quyền bính, uy chấn một phương. Chủ về người nắm giữ quyền lực.
9. Kế cư long vĩ (計居龍尾) – Cát
Sao Kế đô đóng ở chòm sao Vỹ (nằm ở cung Dần). «Thất Chính Tứ Dư»: Kế Đô cư Vĩ xá, hóa hung thành uy, trấn áp tứ phương, vị vọng tôn sùng. Chủ về người đạt được địa vị cao trong xã hội.
18. Đại nguyệt dương đẩu (帶月揚斗) – Cát
Thái âm đóng ở chòm sao Đẩu (cung Sửu), hướng chiếu về phía Thái dương. «Thất Chính Tứ Dư»: Nguyệt triều Đẩu vị xạ Dương cung, văn nhân tài tử, thanh danh viễn bá. Có tài hoa, thường là văn nhân tài tử.
21. Nguyệt phu đẩu bính (月扶斗柄) – Cát
Thái âm đóng ở cung Sửu (chòm sao Đẩu bính). «Thất Chính Tứ Dư»: Thái Âm lâm Sửu triều Đẩu bính, vinh hoa phú quý bất tuyệt. Được hưởng vinh hoa phú quý.
22. Phong sinh lãng kích (風生浪激) – Bất định
Sinh vào ngày mùng 8 hoặc 23 âm lịch (khi trăng Thượng huyền/Hạ huyền), gặp sao Mộc và sao Thủy đồng cung. «Thất Chính Tứ Dư»: Bán nguyệt thời tiết, Mộc Thủy đồng hành, phong sinh lãng kích, cát hung biến ảo. Sự cát hung sẽ tùy thuộc vào từng tình hình khác nhau trên lá số.
32. Nguyệt hoa kim khuyết (月華金闕) – Cát
Sao Kim và Thái âm đồng cung tại cung Hợi hoặc cung Thìn. «Thất Chính Tứ Dư»: Kim Nguyệt tịnh lâm Hợi Thìn, phú quý tự nhiên lai. Được hưởng sự phú quý.
37. Chúng tinh hoàn nguyệt (眾星環月) – Bất định
Thái âm nằm ở trung tâm, được tất cả các sao khác bao quanh hội tụ chiếu về. «Thất Chính Tứ Dư»: Thái Âm đương vị, quần tinh củng chiếu, ngộ cát tắc cát, ngộ hung tắc hung. Nếu gặp sao cát thì sẽ cát, nếu gặp sao hung thì sẽ hung.
40. Trừ cực hoàn tân (除極還新) – Cát
Nguyệt bột đóng ở cung Thân. «Thất Chính Tứ Dư»: Bột tinh lâm Thân, mang lại quý khí, chuyển họa thành phúc. Đây là một tinh cách mang lại quý khí.

Cách cục Âm Dương & Ngũ Hành

12. Mao đẩu trực tranh (昴斗直爭) – Hung
Cung Mệnh ở cung Dậu, sao La hầu đóng ở cung Dần, sao Kế đô ở cung Dậu (Mệnh gặp La Kế giao tranh). «Thất Chính Tứ Dư»: Dậu Mệnh La Kế giao tranh, phòng ngừa họa hại, tai ương ẩn phục. Con người dễ vướng vào tai họa.
14. Thần dương xúc tà (晨陽觸邪) – Cát
Thái dương đồng cung với Kế đô hoặc La hầu, nhưng trên lá số có các cát tinh khác sinh trợ cứu giải. «Thất Chính Tứ Dư»: Nhật ngộ La Kế nhi đắc cát tinh cứu giải, tà bất thắng chính, cương trực trung lương. Tính tình trung trực hoặc có mệnh làm quan lớn (tể tướng).
19. Ngưu thần đương quyền (牛神當權) – Cát
Sao Thổ đóng ở cung Mão, không bị Thái dương hay Thái âm xung khắc. «Thất Chính Tứ Dư»: Thổ tinh độc tọa Mão cung vô hình khắc, ngày đêm đều cát lợi. Không bị đối ngược với nhật nguyệt, ngày đêm đều cát lợi.
23. Lộc mã đồng hương (祿馬同鄉) – Cát
Cung Lộc (Thiên lộc) và cung Mã (Dịch mã) cùng nằm chung trong một cung vị. «Thất Chính Tứ Dư»: Lộc Mã đồng hương, vạn sự hanh thông, hưởng trọn phúc đức. Mọi sự đồ đều thuận lợi, con người được hưởng phúc đức.
25. Ly khảm giao hội (離坎交會) – Cát hung đan xen
Cung Mệnh ở cung Ngọ, sao Hỏa ở cung Tý, sao Thủy ở cung Ngọ; hoặc ngược lại. «Thất Chính Tứ Dư»: Ly Khảm hoán vị, đắc cát tắc hưởng lộc dày, ngộ hung tắc phòng họa. Nếu cát thì bổng lộc rất dày, nếu hung thì dễ gặp tai họa.
33. Nhật trung kiến đẩu (日中見斗) – Hung
Thái dương và La hầu đồng cung; hoặc Thái âm ở cung Mùi, Thái dương ở cung Sửu gặp La hầu. «Thất Chính Tứ Dư»: Ban ngày thấy sao Đẩu do nhật thực che lấp, họa hại bất kỳ. Con người dễ gặp phải tai họa trong đời.
34. Minh nhập địa trung (明入地中) – Hung
Thái dương (Mặt trời) đóng ở các cung ban đêm (Dậu, Tuất, Hợi, Tý, Sửu). «Thất Chính Tứ Dư»: Thái Dương dạ hành, quang mang chìm lấp, tổn hại cơ đồ. Chủ về phá bại cơ đồ, tổ nghiệp.
35. Minh xuất địa trận (明出地陣) – Cát
Cung Mệnh ở cung Thân, Thái dương ở cung Dần; hoặc Mệnh ở Dậu, Thái dương ở Mão (Thái dương mọc phản chiếu chiếu về Mệnh). «Thất Chính Tứ Dư»: Thái Dương phá hiểu xuất sơn, quý khí dồi dào. Mang tướng của quý nhân, có quý khí.
36. Mộc thượng thủy đình (木上水渟) – Cát
Sao Mộc đóng ở cung Mùi (Mùi là khố của Mộc, được Thủy sinh). «Thất Chính Tứ Dư»: Mộc tinh nhập Mùi vị Mộc khố, phẩm hạnh cao lương, hưởng trọn phúc lộc. Phẩm đức cao thượng, cả đời được hưởng phúc lộc.
38. Kim cư Càn vị (金居乾位) – Cát
Sao Kim đóng ở cung Hợi (cung Hợi tương ứng với phương Càn). «Thất Chính Tứ Dư»: Kim cư Càn cung, phẩm cách tôn quý, phú quý tự nhiên. Được hưởng phú quý.
39. Thủy chủ Đông nam (水注東南) – Cát
Sao Thủy đóng ở cung Tỵ hoặc cung Thìn (phương Đông Nam), cát lợi nhất nếu sinh vào giờ Dần hoặc Dậu. «Thất Chính Tứ Dư»: Thủy triều Đông Nam, Dần Dậu phát đạt bội phần. Nếu sinh vào giờ Dậu hoặc Dần, vận mệnh sẽ rất phát đạt.
41. Hỏa Thủy vị tế (火水未濟) – Hung
Sao Hỏa đóng ở cung của Thủy (Hợi, Tý), đồng thời sao Thủy đóng ở cung của Hỏa (Tỵ, Ngọ). «Thất Chính Tứ Dư»: Hỏa nhập Thủy hương, Thủy cư Hỏa vị, bần cùng bế tắc. Chủ về cuộc đời bần cùng, nghèo khó.
42. Thủy Hỏa ký tế (水火既濟) – Cát
Sao Thủy và sao Hỏa cùng nằm chung trong một cung. «Thất Chính Tứ Dư»: Thủy Hỏa đồng cung ký tế, trọn hưởng phúc lộc phú quý. Được hưởng trọn phúc lộc và sự phú quý.

Cách cục 13 Cách Cục Bổ Di

43. Tề sáp hàn mai (齊插寒梅) – Cát hung đan xen
Cung Mệnh nằm ở cung Tý, Cung Phúc đức (Dần) và Cung Tài bạch (Thìn) do sao Mộc làm chủ hoặc chịu ảnh hưởng của Mộc. «Thất Chính Tứ Dư»: Mệnh tại Tý cung, Mộc vi phúc tài. Bất ngộ khắc chế tắc phúc lộc vô tổn, ngộ khắc tắc tổn giảm. Đối ứng cát hung của sao Mộc: Nếu sao Mộc gặp tinh diệu khác khắc chế sẽ làm cho phúc đức và tiền tài bị giảm sút. Ngược lại, nếu sao Mộc không bị lượng khắc chế thì sẽ không bị hao tổn.
44. Giác mộc đoạn triền (角木斷纏) – Hung
Cung Mệnh nằm ở chòm sao Giác (cung Thìn), sao Thổ vận hành đến phương vị chòm sao Giác. «Thất Chính Tứ Dư»: Giác mộc đoạn triền, Thổ phạm Giác vị, chủ họa sát thần giáng lâm. Gặp họa sát thần: Nếu sao Thổ vận hành đến phương vị chòm sao Giác và gặp tình trạng các sao Giác, Mộc đoạn triền thì người này sẽ bị họa sát thần giáng xuống.
45. Kim Kỵ nhận mã (金驥認馬) – Cát hung đan xen
Cung Mệnh nằm ở chòm sao Vỹ của cung Dần và gặp sao Kim. Đặc biệt ứng nghiệm với người sinh năm Dần. «Thất Chính Tứ Dư»: Kim Kỵ nhận mã đắc phúc lộc, nhược ngộ La Hầu tắc thê tử phân ly, hóa thành bất hạnh. Được phúc lộc, gặp La hầu thì bất hạnh: Tinh cách này giúp chủ nhân được hưởng phúc lộc. Tuy nhiên, nếu đi kèm với hung tinh La hầu thì sẽ hóa thành tai họa, khiến gia đình bất hạnh, vợ con phân ly.
46. Thủy hỏa tương huỳnh (水火相熒) – Hung
Cung Mệnh nằm ở chòm sao Tâm của cung Mão, sinh vào mùa thu hoặc mùa đông, lại gặp thêm sao Thủy và sao Hỏa. «Thất Chính Tứ Dư»: Mão cung Tâm túc kiến Thủy Hỏa, thu đông sinh nhân vô phúc đức. Không có phúc đức: Người sinh vào mùa thu hoặc mùa đông, Cung Mệnh tại chòm Tâm (Mão) gặp thêm sao Thủy và sao Hỏa thì bị xem là cách cục không có phúc đức.
47. Kim thần thị nhai (金神恃涯) – Cát hung đan xen
Cung Mệnh nằm ở chòm sao Cang của cung Thìn, có sao Kim cũng nằm ở chòm sao Cang. «Thất Chính Tứ Dư»: Kim thần thị nhai, Hỏa niên sinh nhân khả vi biên cương đại tướng, xuân hạ sinh nhân thọ yểu. Cát thì làm tướng quân, hung thì vận mệnh ngắn ngủi: Nếu người này sinh vào năm Hỏa, họ có thể trở thành tướng quân trấn giữ biên cương. Tuy nhiên, nếu sinh vào mùa xuân hoặc mùa hạ thì vận mệnh lại gặp điềm hung, sống không được thọ.
48. Nguyên vũ đương đạo (玄武當道) – Cát hung đan xen
Cung Mệnh ở cung Tý, sao Thủy ở chòm sao Nữ (cung Tý hoặc Sửu). Gặp sao Kim thì phát phúc, gặp sao Thổ thì hung. «Thất Chính Tứ Dư»: Huyền Vũ đương đạo, ngộ Kim tắc phú quý hưng vượng, ngộ Thổ tắc gia nghiệp tàn phá. Phú quý hưng vượng (hoặc tàn phá tùy ngộ tinh): Nếu gặp sao Kim thì chủ về phú quý, sự nghiệp hưng vượng. Nhưng nếu thay vào đó lại gặp sao Thổ thì gia nghiệp dễ bị tàn phá, bản mệnh không thọ.
49. Tử thừa phụ vị (子承父位) – Hung
Cung Mệnh ở cung Ngọ (chòm Cấn), trong khi sao Hỏa lại vận hành đến vị trí chòm sao Ngưu của cung Tý/Sửu. «Thất Chính Tứ Dư»: Cấn mệnh Hỏa lâm Ngưu túc, phụ tử bất hòa, hình hại tương tàn. Cha con xung đột, gặp hình hại: Chủ về gia đạo bất hòa, cha con thường xuyên xảy ra xung đột và dễ gặp tai họa hình khắc.
50. Nguyệt minh đẩu phủ (月明斗府) – Bất định
Cung Mệnh đóng ở chòm sao Mộc của cung Mùi (chòm Tỉnh Mộc Hãn). «Thất Chính Tứ Dư»: Nguyệt minh đẩu phủ cát hung bất định, thượng tuần cát tinh phò tá tắc hanh thông. Cát hung bất định: Cát hung của cách cục này không cố định. Nếu sinh vào nửa đầu tháng (từ mùng 8 đến 15) và có các sao tốt hỗ trợ thì sẽ gặp nhiều may mắn, bằng không sẽ hao tổn.
51. Tướng vân bổng nguyệt (祥雲捧月) – Cát
Cung Mệnh ở cung Mùi, sinh vào các ngày từ mùng 8 đến 15 trong tháng, có Mặt trăng và sao Thổ đồng cung tại cung Mùi. «Thất Chính Tứ Dư»: Thượng tuần sinh nhân, Nguyệt Thổ đồng lâm Mùi vị, văn chương tài hoa xuất chúng, tướng mạo đoan nghiêm. Được tài hoa, tướng mạo đẹp: Sở hữu tài năng xuất chúng và có tướng mạo đẹp đẽ, thu hút.
52. Thái ất bão thiềm (太乙抱蟾) – Cát hung đan xen
Cung Mệnh ở cung Mùi, sinh vào ban đêm. Tuy nhiên nếu gặp sao Kế Đô thì chuyển thành hung. «Thất Chính Tứ Dư»: Thái Ất bão thiềm dạ sinh hiển đạt, công danh tử tức song toàn, kiến Kế Đô tắc kiến hung tai. Được công danh, gặp Kế đô có hung tai: Thông thường mang lại lợi ích về đường con cái và đường công danh. Tuy nhiên, nếu trên tinh bàn xuất hiện sao Kế đô thì sẽ báo hiệu có hung tai, phá hỏng mọi việc tốt đẹp.
53. Thủy thổ giao hoan (水土交歡) – Hung
Cung Mệnh ở cung Thân, vận hạn hoặc cung vị gặp sao Thủy và Thổ, đồng thời sao Kim nằm ở chòm sao Khuê (cung Tuất). «Thất Chính Tứ Dư»: Thân mệnh Thủy Thổ tương hội, Kim cư Khuê túc, chủ hung họa tương liên. Gặp hung tai: Báo hiệu người sở hữu lá số sẽ gặp phải tai họa nghiêm trọng.
54. Kim tinh nhập đẩu (金星入斗) – Cát
Cung Mệnh đóng ở cung Dậu, sao Kim vận hành đến chòm sao Đẩu thuộc cung Sửu. «Thất Chính Tứ Dư»: Kim tinh nhập Đẩu, Mệnh toạ Dậu cung, tài hoa sung túc, công danh hiển hách. Nhiều tài hoa, được công danh: Người có cách cục này mang mệnh sung túc, có nhiều tài hoa và dễ dàng đạt được công danh, địa vị trong xã hội.
55. Cơ phong đẩu khẩu (箕風斗口) – Hung
Cung Mệnh nằm ở cung Hợi, trên lá số hoặc hành hạn có sao hung sát tại chòm Cơ (cung Dần) chiếu Hợi. «Thất Chính Tứ Dư»: Hợi mệnh ngộ Cơ phong đẩu khẩu, đại hạn phùng chi thê tử phân ly, hình khắc gian nan. Gặp tai họa, vợ con phân ly: Khi thời gian hành hạn hoặc trên lá số ứng chiếu chòm sao Cơ (cung Dần), người này dễ gặp phải những tai họa lớn, dẫn đến cảnh gia đình ly tán, vợ con phân ly.

Cách cục Tám Đại Hung Cách (Toái Kim Quyết)

56. Lưỡng hỏa tương thiêu (兩火相燒) – Hung
Hỏa Tinh đồng cung hoặc đối xung với La Hầu (Hỏa Dư) tại các cung khô ráo (Tỵ, Ngọ, Dần, Tuất). «Thất Chính Tứ Dư - Toái Kim Quyết»: Lưỡng hỏa tương thiêu gia nghiệp tận, hỏa hoạn lao lung họa bất kham. Thiêu rụi cơ nghiệp, bạo họa: Hỏa lực quá dữ dội dễ gây cháy bỏng, hỏa tai, lao lý kiện tụng, sức khỏe dễ bị nhiệt độc tàn hại huyết mạch.
57. Lưỡng thủy tương đãng (兩水相蕩) – Hung
Thủy Tinh hội ngộ Nguyệt Bột (Thủy Dư) tại dương cung hoặc đồng cung/đối xung chiếu Mệnh/Thân. «Thất Chính Tứ Dư - Toái Kim Quyết»: Lưỡng thủy tương đãng ba đào khởi, phiêu bạt tha hương lạc thủy vong. Chìm đắm trôi dạt: Thủy tính phiêu dạt, chủ về trôi nổi tha hương, tình duyên lận đận dâm dật, đề phòng tai nạn sông nước sóng gió.
58. Mộc đao chước trác (木刀斫削) – Hung
Mộc Tinh gặp Kim Tinh chém phạt trực xung hoặc đồng cung. «Thất Chính Tứ Dư - Toái Kim Quyết»: Mộc đao chước trác hình thương khổ, cân cốt tàn thương huyết nhục kinh. Thương tật đao kiếm: Kim khắc Mộc tàn phế gân cốt, dễ vướng thương tích binh đao, phẫu thuật dao kéo, tai nạn xe cộ.
59. Kim bị hỏa phần (金被火焚) – Hung
Kim Tinh gặp Hỏa Tinh hoặc La Hầu nung chảy đồng cung hoặc đối xung. «Thất Chính Tứ Dư - Toái Kim Quyết»: Kim bị hỏa phần tiêu dung tận, khái huyết phế ung tật mạn trường. Hư tổn phế khí: Hỏa nung chảy Kim quý, chủ về bệnh đường hô hấp, ho lao thổ huyết, đao thương phế tật, hao tán tài sản.
60. Thổ bị mộc khai (土被木開) – Hung
Thổ Tinh gặp Mộc Tinh hoặc Tử Khí đâm thủng đồng cung hoặc đối xung. «Thất Chính Tứ Dư - Toái Kim Quyết»: Thổ bị mộc khai gia trạch bại, điền trạch tiêu vong lạc đồi phong. Sạt lở cơ đồ: Mộc rễ đâm nứt đất, chủ về đất đai nhà cửa sụp đổ hư hao, phá tán tổ nghiệp, tỳ vị dạ dày bất an.
61. Thủy thổ tương hỗn (水土相混) – Hung
Thủy Tinh gặp Thổ Tinh hoặc Kế Đô khuấy đục dòng chảy. «Thất Chính Tứ Dư - Toái Kim Quyết»: Thủy thổ tương hỗn thanh lưu trược, thận suy phù thũng dâm loạn sầu. Bùn lầy vẩn đục: Nước trong bị đất đục làm ô uế, thận suy khí trệ, sự nghiệp bế tắc ách tắc, dễ dính tai tiếng phong lưu.
62. Dư nô đoạt chủ (餘奴奪主) – Hung
Tứ Dư (La, Kế, Bột) tiếm quyền Thất Chính thủ Mệnh hoặc nắm giữ vị trí trọng yếu. «Thất Chính Tứ Dư»: Dư nô tiếm chủ cương thường nghịch, hạ phản thượng mưu họa bất ngờ. Tôi phản chúa, hạ hại thượng: Nô bộc lấn át chủ nhà, cấp dưới ngấm ngầm mưu phản, bằng mặt không bằng lòng, nội bộ rạn nứt.
63. Nhật nguyệt giao thực (日月交食) – Hung
Thái Dương ngộ La Hầu (Nhật thực) hoặc Thái Âm ngộ Kế Đô (Nguyệt thực) đồng cung hoặc chiếu Mệnh. «Thất Chính Tứ Dư - Toái Kim Quyết»: Nhật ngộ La Hầu quang mang diệt, Nguyệt ngộ Kế Đô hắc ám sinh, thương khắc phụ mẫu thân tàn phế. Nhật Nguyệt lu mờ: Chủ về mắt có tật, tổn thương cha mẹ sớm, cuộc đời gặp bước ngoặt sóng gió bão bùng.
64. Hỏa thiêu Thiên Môn (火燒天門) – Hung
Hỏa Tinh hoặc La Hầu đóng tại cung Hợi hoặc Tuất (vị trí Thiên Môn của Càn vị). «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Hỏa thiêu Thiên Môn, gia đạo bất hòa, phòng họa tù ngục phá sản. Lửa thiêu cửa trời: Tai họa lao tù, tranh chấp pháp lý kiện tụng, đất đai hao tán, gia đạo xáo trộn bất an.
65. Thủy khô Thổ sát (水枯土煞) – Hung
Thủy Tinh bị Thổ Tinh và Kế Đô vây ép tại các cung Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi). «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Thủy khô Thổ sát, thủy lưu tận kiệt, bệnh tật triền miên. Nước cạn đất khô: Thận khí suy kiệt, thể chất yếu mệt, công danh bế tắc, cuộc sống lao lực vất vả phong trần.
66. Bột Kế tương tàn (孛計相殘) – Hung
Nguyệt Bột hội ngộ Kế Đô (Thủy Dư ngộ Thổ Dư) đồng cung hoặc đối xung (Tối Kỵ). «Thất Chính Tứ Dư - Chương 20»: Bột Kế tương hội bần hàn lao ách, thổ khắc thủy trược, vất vả phong sương. Âm tà tương khắc: Hai sao hung dư tranh đấu làm tổn hao nguyên khí, chủ về bần cùng bế tắc, lao tâm khổ tứ, bệnh tật tỳ vị thận suy.
67. Song Nhẫn giáp Mệnh (雙刃夾命) – Hung
Cung Mệnh bị kẹp hai bên bởi các hung sát sát phạt (Dương Nhẫn, Kiếp Sát, Phi Liêm hoặc La Kế). «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Song nhẫn giáp mệnh huyết quang họa, đao thương phẫu thuật nạn bất tường. Lưỡi đao kẹp sườn: Dễ chịu áp lực bức bách nặng nề, tai nạn đổ máu phẫu thuật hoặc sự nghiệp bị chèn ép gay gắt.

Cách cục Ngũ Tinh Lâm Không Vong

68. Kim không tắc minh (金空則鳴) – Cát
Sao Kim tọa thủ tại cung gặp Tuần Trung Không Vong. «Quả Lão Tinh Tông»: Kim không tắc minh, hưởng triệt vân tiêu, thanh danh viễn bá. Chuông vàng gióng vang: Như chuông rỗng vang vọng trăm dặm, chủ về danh tiếng lẫy lừng, phát tài phát lộc bất ngờ, tiếng tăm vang xa.
69. Hỏa không tắc phát (火空則發) – Cát
Sao Hỏa tọa thủ tại cung gặp Tuần Trung Không Vong. «Quả Lão Tinh Tông»: Hỏa không tắc phát, viêm diễm xung thiên, thần tốc bạo hưng. Lửa bốc ngút trời: Ngọn lửa gặp khoang rỗng thông gió bùng phát rực rỡ, công danh thăng tiến thần tốc, bứt phá ngoạn mục.
70. Thổ không tắc sụt (土空則崩) – Hung
Sao Thổ tọa thủ tại cung gặp Tuần Trung Không Vong. «Quả Lão Tinh Tông»: Thổ không tắc băng, sụp đổ cơ đồ, điền sản tiêu ma. Đất rỗng sụp lở: Cơ nghiệp nền móng lung lay, kho tàng khó tích trữ của cải, điền sản bất động sản dễ bị hao tổn hao hụt.
71. Mộc không tắc chiết (木空則折) – Hung
Sao Mộc tọa thủ tại cung gặp Tuần Trung Không Vong. «Quả Lão Tinh Tông»: Mộc không tắc chiết, phong xuy tất đoạn, thọ nguyên tổn giảm. Cây mục gãy đổ: Thân cây mục rỗng gặp bão tất gãy, sự nghiệp cẩn phòng đứt gánh giữa đường, cần chú ý sức khỏe gân cốt gan mật.
72. Thủy không tắc kiệt (水空則竭) – Hung
Sao Thủy tọa thủ tại cung gặp Tuần Trung Không Vong. «Quả Lão Tinh Tông»: Thủy không tắc kiệt, hà lưu khô cạn, tài nguyên khô kiệt. Nước cạn suối kiệt: Nước đổ vào hố rỗng bị hút cạn, dòng tiền dễ bị thiếu hụt ách tắc, cần kiểm soát chi tiêu chặt chẽ.

Cách cục Quý Cách & Cát Tinh Giao Hội

73. Mộc Khí phúc thiên long (木氣福天龍) – Đại Cát
Mộc Tinh hội tụ Tử Khí (Mộc Dư phùng Mộc Chính) tại Dần, Hợi hoặc đồng cung/tam hợp chiếu. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 19»: Mộc tinh Tử khí phúc thiên long, bách lục phùng chi khánh bất cùng. Phúc thọ trường cửu, đại cát khánh: Âm đức sâu dày, trí tuệ xuất chúng, thời trẻ đã hiển đạt, làm bậc tướng soái hoặc quan to đại thần.
74. Hỏa La quyền bính (火羅權柄) – Đại Cát
Hỏa Tinh đắc miếu tại Tỵ hoặc Ngọ hội La Hầu đồng cung hoặc tam hợp (rất hợp sinh đêm). «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Hỏa Tinh đắc miếu hội La Hầu, nắm giữ binh quyền sát phạt, tướng soái uy phong. Uy quyền hiển hách: Nắm giữ trọng trách lớn, tính cách khẳng khái dũng cảm, uy quyền vang dội trong ngành quân đội, tư pháp hoặc doanh nhân kiệt xuất.
75. Kim Thủy tương hàm (金水相涵) – Cát
Kim Tinh thăng vượng hội Thủy Tinh thăng hoa tại Thân, Dậu, Tý, Hợi chiếu Mệnh/Thân. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Kim Thủy tương hàm, tài hoa cái thế, văn chương trác tuyệt, ngọc khiết băng thanh. Tài hoa trác tuyệt: Trí tuệ tinh anh, khiếu văn chương nghệ thuật trác việt, phong cách tao nhã, sớm đỗ đạt thành danh.
76. Chu Tước đăng không (朱雀騰空) – Cát
Hỏa Tinh hoặc La Hầu tọa thủ tại cung Không Vong bốc sáng chiếu Mệnh. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Chu Tước đăng không, danh vọng bùng nổ, rạng rỡ gia phong. Danh vọng bùng nổ: Tên tuổi vang dội một bước lên mây, chớp cơ hội bứt phá công danh, tiếng tăm truyền xa bốn biển.
77. Huyền Vũ nhập miếu (玄武入廟) – Cát
Thủy Tinh hoặc Nguyệt Bột đóng tại Tý hoặc Hợi miếu địa thủ Mệnh hoặc Quan Lộc. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Huyền Vũ nhập miếu, trí tuệ kiệt xuất, nắm quyền tư pháp tài chính. Quyền bính tài chính & tư pháp: Mưu trí sâu sắc, quyền biến linh hoạt, có tài quản lý ngân sách tài chính hoặc nghiên cứu đỉnh cao.
78. Bột La đắc dụng (孛羅得用) – Cát hung đan xen
Nguyệt Bột hội La Hầu (Thủy Dư ngộ Hỏa Dư) đồng cung hoặc xung chiếu. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 20»: Bột La tương hội thời loạn lập đại công, "Lạc thạch Yến Nhiên kỷ đại công", võ chức oai phong. Xông pha lập công thời biến loạn: Trong khó khăn biến động lại bứt phá lập kỳ tích, võ chức hoặc kinh doanh xông pha lập đại công.
79. Hỏa Khí liêm bình (火氣廉平) – Đại Cát
Hỏa Tinh hội Tử Khí (Mộc Dư sinh Hỏa Tinh) đồng cung hoặc tam hợp. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 19»: Hỏa tinh Tử khí tối liêm bình, bách lục phùng chi xứ phúc linh, nhân trung long phượng. Nhân trung long phượng: Vừa có văn minh xán lạn vừa có đức độ thanh cao, là bậc tài hoa kiệt xuất, phò tá minh quân, vinh hiển trọn đời.
80. Mộc chế ngoan Thổ (木制頑土) – Cát
Tử Khí (Mộc Dư) hội Thổ Tinh hoặc Kế Đô đồng cung hoặc tam hợp. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 19»: Tử Khí chế ngự bạo độc Thổ Kế, biến tà thành chính, chuyển hung thành cát, cứu nguy giải nạn. Hóa giải bạo độc hung sát: Khả năng chuyển bại thành thắng, biến nguy nan thành bình an nhờ tấm lòng nhân từ đức độ.
81. Thái Dương trú sinh (太陽晝生) – Cát
Thái Dương thủ Mệnh hoặc tam hợp chiếu Mệnh, sinh vào ban ngày. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Thái Dương trú sinh quang minh hiển đạt, sự nghiệp hanh thông, danh phong chói lọi. Quang minh chính đại: Công danh rạng rỡ, người đàng hoàng khí khái, lời nói có trọng lượng, dễ nắm vị trí lãnh đạo công khai.
82. Thái Âm dạ sinh (太陰夜生) – Cát
Thái Âm thủ Mệnh hoặc tam hợp chiếu Mệnh, sinh vào ban đêm. «Thất Chính Tứ Dư - Chương 6»: Thái Âm dạ sinh thanh tú từ ái, tích lũy điền sản dồi dào, hậu vận đại phú. Phú quý điền trạch: Tâm tính tế nhị nhu hòa, tích lũy tài sản nhà đất dồi dào, gia đình hòa thuận êm ấm, hậu vận giàu sang an nhàn.

Các bộ môn khác trên Green Ant Việt Nam

Liên hệ tư vấn

Quy trình & đơn giá thiết kế, thi công · Giới thiệu đội ngũ · Dự án đã bàn giao

Đang tải dữ liệu...